Chương trình đào tạo tiếng Nhật sơ cấp A3

Khóa học tiếng Nhật Sơ cấp A3 dành cho đối tượng học viên đã học bài 1 – 17 của giáo trình Minna no nihongo, hoặc học giáo trình khác ở trình độ tương đương. Bạn có thể là học sinh, sinh viên, người đi làm, học tiếng Nhật với mục đích du học Nhật Bản, tìm kiếm một cơ hội nghề nghiệp tốt hơn trong các doanh nghiệp Nhật Bản hay đơn giản là yêu thích văn hóa đất nước mặt trời mọc.
1. Nội dung khóa học:
Khóa học Sơ Cấp A3 kéo dài trong vòng 24 buổi, tương đương 48 giờ học tại lớp. Nội dung chương trình học bám sát giáo trình Minna no Nihongo bài 18 – 25, được phân chia rõ từng buổi cụ thể như sau:
Buổi 1: (Bài 18 buổi 1)
– Từ vựng bài 18: động tác
– Giải thích ngữ pháp: thể nguyên dạng của động từ, danh từ
Buổi 2: (Bài 18 buổi 2)
– Giải thích ngữ pháp: danh từ, lượng từ (khoảng thời gian)
– Hội thoại: sở thích của anh là gì?
Buổi 3: (Bài 19 buổi 1)
– Từ vựng bài 19: văn hóa, truyền thống và giải trí
– Giải thích ngữ pháp: thể của động từ, danh từ
Buổi 4: (Bài 19 buổi 2)
– Giải thích ngữ pháp: tính từ đuôi
– Hội thoại: tôi sẽ bắt đầu chế độ giảm cân từ ngày mai vậy
Buổi 5: (Bài 20 buổi 1)
– Từ vựng bài 20: cách xưng hô
– Giải thích ngữ pháp: kiểu lịch sự, kiểu thông thường
Buổi 6 – 7: (Bài 20 buổi 2 – 3)
– Giải thích ngữ pháp: phân biệt kiểu lịch sự và kiểu thông thường, hội thoại dung kiểu thông thường
– Hội thoại: Nghỉ hè cậu làm gì?
Buổi 8: (Bài 21 buổi 1)
– Từ vựng bài 21: chức danh
– Giải thích ngữ pháp: thể thông thường của động từ, tính từ
• Buổi 9 – 10: (Bài 21 buổi 2-3)
– Giải thích ngữ pháp: câu,danh từ (địa điểm/sự việc), động từ
– Hội thoại: tôi cũng nghĩ như thế
• Buổi 11: (Bài 22 buổi 1)
– Từ vựng bài 22: quần áo
– Giải thích ngữ pháp: bổ nghĩa cho danh từ, bổ nghĩa cho danh từ bằng mệnh đề
Buổi 12 – 13: (Bài 22 buổi 2 – 3)
– Giải thích ngữ pháp: danh từ, động từ nguyên thể
– Hội thoại: anh muốn tìm mua căn hộ như thế nào?
Buổi 14: (Bài 23 buổi 1)
– Từ vựng bài 23: đường xá và giao thong
– Giải thích ngữ pháp: động từ thể nguyên dạng, tính từ đuôi, danh từ
Buổi 15 – 16: (Bài 23 buổi 2 – 3)
– Giải thích ngữ pháp: động từ thể nguyên dạng, danh từ (địa điểm), tính từ, động từ (chuyển động)
– Hội thoại: đi như thế nào ạ
Buổi 17: (Bài 24 buổi 1)
– Từ vựng bài 24: tập quán tặng quà
– Giải thích ngữ pháp: động từ, danh từ (người)
Buổi 18 – 19: (Bài 24 buổi 2 – 3)
– Giải thích ngữ pháp: từ nghi vấn và động từ

– Hội thoại: anh giúp tôi được không?
Buổi 20: (Bài 25 buổi 1)
– Từ vựng bài 25: cuộc đời một con người
– Giải thích ngữ pháp: thể thông thường (quá khứ)
Buổi 21 – 22: (Bài 25 buổi 2 – 3)
– Giải thích ngữ pháp: danh từ, động từ, tính từ đuôi
– Hội thoại: các anh chị đã giúp đỡ tôi rất nhiều
Buổi 23: Ôn tập
– Tổng hợp từ vựng bài 18 – 25
– Tổng hợp ngữ pháp bài 18 – 25
Bài 24: Ôn tập và kiểm tra
– Hội thoại
– Kiểm tra giấy
2. Mục tiêu đạt được:
Kết thúc khóa học, bạn được cung cấp vốn từ vựng khoảng 700 – 800 từ, 70 – 90 chữ Hán, hoàn thành 25 bài giáo trình Minna no nihongo I, đã có khả năng giao tiếp căn bản, nói những đoạn hội thoại dài. Học viên có thể tham gia kỳ thi năng lực tiếng Nhật và đạt trình độ N5.

Thông tin liên hệ:

➤ CN Hà Nội: Tòa nhà A1/D21 ngõ 11 Duy Tân, Cầu Giấy, HN
Điện thoại: 043.7957.382 Hotline: 096.728.9362
➤ CN Hải Phòng: Tầng 3 tòa nhà Sholega, số 275 Lạch Tray, Ngô Quyền, HP
Điện thoại: 031.3833.113 (Nhánh 14) Hotline 0981.074.326
➤ CN Huế: Tầng 5, tòa nhà Techcombank, 24 Lý Thường Kiệt, TP ➤ CN Huế
Điện thoại: 054 3933 774
➤ CN Đà Nẵng: Tầng 3, Tòa nhà Thư Dung Plaza, 87 Nguyễn Văn Linh, Hải Châu, Đà Nẵng. (05113.656.205)
➤ CN HCM: Lầu 4, Toà Nhà MB 538 CMT8 P11, Quận 3 (08 399 30988)
Hoặc để lại thông tin chi tiết, chúng tôi sẽ liên hệ lại với bạn trong vòng 24h:


Bản quyền thuộc về Jellyfish Education Vietnam 2018